Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操切

cāo qiè

操切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操切 trong tiếng Việt

vội vàng; hấp tấp

Tra từ liên quan