Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
槽头槽頭

cáo tóu

槽头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槽头 trong tiếng Việt

máng ăn trong chuồng

Tra từ liên quan