草图
bản phác thảo; vẽ phác
bản phác thảo; vẽ phác
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)
›草原灰伯劳cǎo yuán huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)
›草原cǎo yuánđồng cỏ; thảo nguyên; LT:片[pian4]
›草丛cǎo cóngbụi rậm
›草地cǎo dìbãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ; cỏ nhân tạo; LT:片[pian4]
›草原鹞cǎo yuán yào(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)
›草地鹨cǎo dì liù(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồng cỏ (Anthus pratensis)
›草坪cǎo píngbãi cỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.