Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操守

cāo shǒu

操守 là gì?

操守 [cāo shǒu] có nghĩa là liêm khiết cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操守 trong tiếng Việt

liêm khiết cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 操守

操守 được đọc là cāo shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liêm khiết cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan