Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
小树
xiǎo shù

cây bụi; cây nhỏ; cây non; LT:棵[ke1]

Cụm từ
小鼠
xiǎo shǔ

chuột nhắt

Cụm từ
消暑
xiāo shǔ

nghỉ mát mùa hè; (đặc biệt trong y học cổ truyền Trung Quốc) giải nhiệt mùa hè

Cụm từ
小数点
xiǎo shù diǎn

dấu thập phân

Cụm từ
小睡
xiǎo shuì

chợp mắt; ngủ gật

Cụm từ
小树林
xiǎo shù lín

lùm cây

Cụm từ
孝顺
xiào shùn

hiếu thảo; tròn bổn phận; hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.); thể hiện lòng hiếu thảo với (thành viên gia đình lớn tuổi); lòng hiếu thảo

Cụm từ
小说
xiǎo shuō

tiểu thuyết; hư cấu; LT:本[ben3],部[bu4]

Cụm từ
销铄
xiāo shuò

làm tan chảy; loại bỏ

Cụm từ
小说家
xiǎo shuō jiā

nhà văn viết tiểu thuyết

Cụm từ
小书签
xiǎo shū qiān

bookmarklet (tin học)

Cụm từ
小厮
xiǎo sī

(văn học) người hầu nam chưa thành niên

Cụm từ
肖似
xiào sì

giống; giống như

Cụm từ
小松糕
xiǎo sōng gāo

bánh muffin

Cụm từ
孝肃
Xiào sù

Hiếu Túc, thuỵ hiệu của Bao Công 包拯[Bao1 Zheng3] (999-1062), quan triều Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết

Cụm từ
硝酸
xiāo suān

axit nitric

Cụm từ
硝酸铵
xiāo suān ǎn

amoni nitrat

Cụm từ
硝酸钙
xiāo suān gài

canxi nitrat

Cụm từ
硝酸甘油
xiāo suān gān yóu

nitroglycerin

Cụm từ
硝酸钾
xiāo suān jiǎ

kali nitrat

Cụm từ
硝酸钠
xiāo suān nà

natri nitrat

Cụm từ
小算盘
xiǎo suàn pán

nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một

Cụm từ
硝酸盐
xiāo suān yán

nitrat

Cụm từ
硝酸银
xiāo suān yín

bạc nitrat

Cụm từ
小苏打
xiǎo sū dá

baking soda; sodium bicarbonate

Cụm từ
消损
xiāo sǔn

hao mòn; sự mòn đi theo thời gian

Cụm từ
萧索
xiāo suǒ

ảm đạm; hoang vắng; u sầu

Cụm từ
小太平鸟
xiǎo tài píng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh đỏ Nhật Bản (Bombycilla japonica)

Cụm từ
小太太
xiǎo tài tai

vợ lẽ; tình nhân

Cụm từ
小摊
xiǎo tān

quầy hàng của người bán

Cụm từ