Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
先发
xiān fā

thực hiện hành động phủ đầu; (thể thao) có mặt trong đội hình xuất phát; (trong bóng chày) là người ném bóng xuất phát

Cụm từ
宪法
xiàn fǎ

hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]

Cụm từ
宪法法院
xiàn fǎ fǎ yuàn

Tòa án Hiến pháp

Cụm từ
宪法监护委员会
Xiàn fǎ Jiān hù Wěi yuán huì

Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran

Cụm từ
嫌犯
xián fàn

nghi phạm hình sự

Cụm từ
掀翻
xiān fān

lật cái gì đó; lật ngược

Cụm từ
仙方
xiān fāng

đơn thuốc tiên; tiên dược; thuốc do tiên nhân kê

Cụm từ
现房
xiàn fáng

căn hộ hoàn thiện; căn hộ sẵn sàng

Cụm từ
仙方儿
xiān fāng r

biến thể er hoá của 仙方[xian1 fang1]

Cụm từ
先发投手
xiān fā tóu shǒu

(bóng chày) người ném bóng xuất phát

Cụm từ
嫌肥挑瘦
xián féi tiāo shòu

chọn cái này thay vì cái khác để phù hợp với sự tiện lợi của bản thân

Cụm từ
先锋
xiān fēng

tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

Cụm từ
咸丰
Xián fēng

Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861; Huyện Hàm Phong ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2…

Cụm từ
险峰
xiǎn fēng

đỉnh núi hiểm trở; chiều cao cheo leo

Cụm từ
先锋队
xiān fēng duì

đội tiên phong

Cụm từ
掀风鼓浪
xiān fēng gǔ làng

gây bão; kích động; gây rối

Cụm từ
先锋派
xiān fēng pài

tiên phong

Cụm từ
咸丰县
Xián fēng Xiàn

Huyện Hàm Phong ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
先父
xiān fù

cha quá cố; cha đã mất

Cụm từ
现付
xiàn fù

trả tại chỗ

Cụm từ
县府
xiàn fǔ

chính quyền huyện

Cụm từ
相爱
xiāng ài

yêu nhau

Cụm từ
相爱相杀
xiāng ài xiāng shā

vừa yêu vừa hận nhau

Cụm từ
线杆
xiàn gǎn

cột điện thoại; cột điện

Cụm từ
翔安
Xiáng ān

Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
腺苷
xiàn gān

adenosine

Cụm từ
香案
xiāng àn

bàn đặt lư hương

Cụm từ
岘港
Xiàn gǎng

Đà Nẵng, Việt Nam

Cụm từ
翔安区
Xiáng ān Qū

Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
限高架
xiàn gāo jià

thanh chắn giới hạn chiều cao

Cụm từ