Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
现代舞
xiàn dài wǔ

múa hiện đại

Cụm từ
现代五项
xiàn dài wǔ xiàng

ngũ môn hiện đại

Cụm từ
现代性
xiàn dài xìng

tính hiện đại

Cụm từ
现代形式
xiàn dài xíng shì

hình thức hiện đại

Cụm từ
现代新儒家
Xiàn dài Xīn Rú jiā

Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại; xem thêm 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]

Cụm từ
现代音乐
xiàn dài yīn yuè

nhạc hiện đại; nhạc đương đại

Cụm từ
先大母
xiān dà mǔ

bà nội quá cố

Cụm từ
仙丹
xiān dān

tiên đan; thuốc tiên; thuốc thần kỳ

Cụm từ
咸淡
xián dàn

mặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước)

Cụm từ
霰弹枪
xiàn dàn qiāng

súng shotgun

Cụm từ
仙岛
xiān dǎo

đảo của các vị tiên

Cụm từ
先导
xiān dǎo

dẫn đường; hướng dẫn; người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
祆道
Xiān dào

Đạo Zoroastrian; xem thêm 祆教[Xian1 jiao4]

Cụm từ
籼稻
xiān dào

gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn)

Cụm từ
先到先得
xiān dào xiān dé

đến trước được phục vụ trước

Cụm từ
显得
xiǎn de

dường như; trông; có vẻ

Cụm từ
县地
xiàn dì

huyện lỵ; thị trấn huyện

Cụm từ
贤弟
xián dì

người em trai đáng mến

Cụm từ
西安电子科技大学
Xī ān Diàn zǐ Kē jì Dà xué

Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An

Cụm từ
掀掉
xiān diào

gỡ bỏ; xé ra

Cụm từ
限定
xiàn dìng

hạn chế; giới hạn

Cụm từ
限定词
xiàn dìng cí

hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)

Cụm từ
先帝遗诏
xiān dì yí zhào

chiếu chỉ truy phong của tiên đế; chiếu chỉ của Lưu Bị 劉備|刘备[Liu2 Bei4] để lại cho hậu thế

Cụm từ
掀动
xiān dòng

khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động

Cụm từ
纤度
xiān dù

kích cỡ

Cụm từ
限度
xiàn dù

sự hạn chế; giới hạn

Cụm từ
线段
xiàn duàn

đoạn thẳng

Cụm từ
限额
xiàn é

hạn ngạch; giới hạn (trên hoặc dưới); đặt hạn ngạch; đặt giới hạn

Cụm từ
险恶
xiǎn è

nguy hiểm; nham hiểm; ác độc

Cụm từ
弦而鼓之
xián ér gǔ zhī

lắp dây đàn tranh rồi đánh (câu trong văn bản thời Minh của 劉伯溫|刘伯温[Liu2 Bo2 wen1]); (ví von) chơi nhạc

Cụm từ