Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宪法憲法

xiàn fǎ

宪法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宪法 trong tiếng Việt

hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]

Tra từ liên quan