宪法
hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]
hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]
宪法 thường mang nghĩa “hiến pháp (của một quốc gia)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 宪法 cùng cụm 宪法法院 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Tòa án Hiến pháp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tòa án Hiến pháp
›宪制xiàn zhìhệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến pháp
›宪政主义xiàn zhèng zhǔ yìchủ nghĩa lập hiến
›宪政xiàn zhèngchính phủ lập hiến
›宪章xiàn zhānghiến chương
›宪章派xiàn zhāng pàiphong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)
›宪法监护委员会Xiàn fǎ Jiān hù Wěi yuán huìHội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran
›宪兵队xiàn bīng duìđội cảnh sát quân sự
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.