Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙方

xiān fāng

仙方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙方 trong tiếng Việt

đơn thuốc tiên; tiên dược; thuốc do tiên nhân kê

Tra từ liên quan