仙方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仙方
đơn thuốc tiên; tiên dược; thuốc do tiên nhân kê
Giản thể仙方
Phồn thể仙方
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng