掀风鼓浪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掀风鼓浪
gây bão; kích động; gây rối
Giản thể掀风鼓浪
Phồn thể掀風鼓浪
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng