Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限高架

xiàn gāo jià

限高架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限高架 trong tiếng Việt

thanh chắn giới hạn chiều cao

Tra từ liên quan