Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现房現房

xiàn fáng

现房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现房 trong tiếng Việt

căn hộ hoàn thiện; căn hộ sẵn sàng

Tra từ liên quan