显得
dường như; trông; có vẻ
dường như; trông; có vẻ
显得 thường mang nghĩa “dường như”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 显得, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuốc rửa ảnh (xử lý ảnh); chất cản quang (chẩn đoán hình ảnh y tế)
›显微xiǎn wēihiển vi
›显影xiǎn yǐng(quy trình xử lý ảnh) rửa ảnh
›显微学xiǎn wēi xuéhiển vi học
›显形xiǎn xínglộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình
›显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué(y học) mô học; giải phẫu vi mô
›显弄xiǎn nòngphô trương; thể hiện
›显微镜xiǎn wēi jìngkính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.