Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现代新儒家現代新儒家

Xiàn dài Xīn Rú jiā

现代新儒家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现代新儒家 trong tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại
  2. xem thêm 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]
Tra từ liên quan