Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限定

xiàn dìng

限定 là gì?

限定 [xiàn dìng] có nghĩa là hạn chế; giới hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限定 trong tiếng Việt

  1. hạn chế
  2. giới hạn

Cách đọc và ghi nhớ 限定

限定 được đọc là xiàn dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn chế; giới hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan