弦而鼓之
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
弦而鼓之
lắp dây đàn tranh rồi đánh (câu trong văn bản thời Minh của 劉伯溫|刘伯温[Liu2 Bo2 wen1]); (ví von) chơi nhạc
Giản thể弦而鼓之
Phồn thể弦而鼓之
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng