咸淡鹹淡 xián dàn 咸淡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咸淡 trong tiếng Việt mặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan