Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限定词限定詞

xiàn dìng cí

限定词 là gì?

限定词 [xiàn dìng cí] có nghĩa là hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限定词 trong tiếng Việt

hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 限定词

限定词 được đọc là xiàn dìng cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan