Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨案慘案

cǎn àn

惨案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨案 trong tiếng Việt

vụ thảm sát; bi kịch; LT:起[qi3]

Tra từ liên quan