财政大臣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
财政大臣
bộ trưởng tài chính
Giản thể财政大臣
Phồn thể財政大臣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng