Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
材质材質

cái zhì

材质 là gì?

材质 [cái zhì] có nghĩa là kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 材质 trong tiếng Việt

  1. kết cấu gỗ
  2. chất lượng vật liệu
  3. vật liệu (mà cái gì đó được làm)

Cách đọc và ghi nhớ 材质

材质 được đọc là cái zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan