财政
tài chính (công); thuộc về tài chính
tài chính (công); thuộc về tài chính
财政 thường mang nghĩa “tài chính (công)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 财政 cùng cụm 财政部 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Bộ Tài chính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bộ trưởng Bộ Tài chính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
năm tài chính; năm tài khóa
›财政大臣cái zhèng dà chénbộ trưởng tài chính
›财政年度cái zhèng nián dùnăm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)
›财政部Cái zhèng bùBộ Tài chính
›财政部长cái zhèng bù zhǎngbộ trưởng Bộ Tài chính
›财会cái kuàitài chính và kế toán
›财报cái bàobáo cáo tài chính
›财团cái tuántập đoàn tài chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.