残奥殘奧 Cán Ào 残奥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 残奥 trong tiếng Việt Thế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 殘奧會|残奥会[Can2 Ao4 hui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan