Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擦肩而过擦肩而過

cā jiān ér guò

擦肩而过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擦肩而过 trong tiếng Việt

lướt qua; đi ngang qua (ai đó); (bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.); thoát chết trong gang tấc

Tra từ liên quan