同侪 là gì?
同侪 [tóng chái] có nghĩa là người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội.
Nghĩa của từ 同侪 trong tiếng Việt
- người cùng trang lứa
- thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
Cách đọc và ghi nhớ 同侪
同侪 được đọc là tóng chái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .