Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同侪同儕

tóng chái

同侪 là gì?

同侪 [tóng chái] có nghĩa là người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同侪 trong tiếng Việt

  1. người cùng trang lứa
  2. thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội

Cách đọc và ghi nhớ 同侪

同侪 được đọc là tóng chái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan