Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同侪压力同儕壓力

tóng chái yā lì

同侪压力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同侪压力 trong tiếng Việt

áp lực từ bạn bè

Tra từ liên quan