同侪压力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同侪压力
áp lực từ bạn bè
Giản thể同侪压力
Phồn thể同儕壓力
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng