Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同胞

tóng bāo

同胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同胞 trong tiếng Việt

cùng cha mẹ; anh chị em; đồng bào; đồng hương

Tra từ liên quan