Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同胞兄妹

tóng bāo xiōng mèi

同胞兄妹 là gì?

同胞兄妹 [tóng bāo xiōng mèi] có nghĩa là anh chị em ruột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同胞兄妹 trong tiếng Việt

anh chị em ruột

Cách đọc và ghi nhớ 同胞兄妹

同胞兄妹 được đọc là tóng bāo xiōng mèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anh chị em ruột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan