痛不欲生 tòng bù yù shēng 痛不欲生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痛不欲生 trong tiếng Việt đau khổ đến mức không muốn sống; đau buồn đến muốn chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan