Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痛不欲生

tòng bù yù shēng

痛不欲生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痛不欲生 trong tiếng Việt

đau khổ đến mức không muốn sống; đau buồn đến muốn chết

Tra từ liên quan