通菜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
通菜
xem 蕹菜[weng4 cai4]
Giản thể通菜
Phồn thể通菜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng