Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
天镇县
Tiān zhèn xiàn

huyện Tianzhen ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
天职
tiān zhí

nghề nghiệp; nhiệm vụ; sứ mệnh trong đời

Cụm từ
添置
tiān zhì

mua; mua sắm; thêm vào tài sản

Cụm từ
甜稚
tián zhì

ngọt ngào và ngây thơ

Cụm từ
田中
Tián zhōng

Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan; Tanaka (họ Nhật Bản)

Cụm từ
田中角荣
Tián zhōng Jiǎo róng

Tanaka Kakuei (1918-1993), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1972-1974

Cụm từ
田中镇
Tián zhōng Zhèn

trấn Điền Trung ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
天舟座
Tiān zhōu zuò

chòm sao Argo (nay được chia thành 船底座 Thuyền Đáy và 船尾座 Thuyền Đuôi)

Cụm từ
天柱
tiān zhù

cột chống trời

Cụm từ
天珠
tiān zhū

hạt dzi, một loại hạt đá được đánh giá cao ở Tây Tạng trong nhiều thế kỷ, được cho là có sức mạnh siêu nhiên

Cụm từ
天竺
Tiān zhú

tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

Cụm từ
天诛
tiān zhū

trừng phạt của trời; phạt của vua

Cụm từ
天主的羔羊
Tiān zhǔ de Gāo yáng

Chiên Thiên Chúa

Cụm từ
天主教
Tiān zhǔ jiào

Công giáo

Cụm từ
天主教会
Tiān zhǔ Jiào huì

Giáo hội Công giáo

Cụm từ
天主教徒
Tiān zhǔ jiào tú

Người Công giáo; tín đồ Công giáo

Cụm từ
天竺葵
tiān zhú kuí

cây phong lữ (Pelargonium hortorum)

Cụm từ
天竺牡丹
tiān zhú mǔ dan

hoa thược dược

Cụm từ
天竺鼠
tiān zhú shǔ

chuột lang; chuột guinea

Cụm từ
天柱县
Tiān zhù xiàn

huyện Thiên Trụ ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
天祝县
Tiān zhù xiàn

huyện tự trị dân tộc Tạng Thiên Chúc ở Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
天祝藏族自治县
Tiān zhù Zàng zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Tạng Thiên Chúc ở Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
天子
tiān zǐ

(vị) hoàng đế; Thiên tử

Cụm từ
天资
tiān zī

tài năng bẩm sinh; năng khiếu; phẩm chất thiên phú; tài nguyên thiên nhiên; của hồi môn

Cụm từ
填字游戏
tián zì yóu xì

trò chơi ô chữ

Cụm từ
天尊
tiān zūn

(danh xưng tôn kính của một vị thần)

Cụm từ
条案
tiáo àn

bàn dài hẹp

Cụm từ
跳板
tiào bǎn

ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu

Cụm từ
条斑窃蠹
tiáo bān qiè dù

bọ cánh cứng đồ gỗ

Cụm từ
条板箱
tiáo bǎn xiāng

thùng gỗ

Cụm từ