天主教徒 Tiān zhǔ jiào tú 天主教徒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天主教徒 trong tiếng Việt Người Công giáo; tín đồ Công giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan