天主教徒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天主教徒
Người Công giáo; tín đồ Công giáo
Giản thể天主教徒
Phồn thể天主教徒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng