Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
添置

tiān zhì

添置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 添置 trong tiếng Việt

  1. mua
  2. mua sắm
  3. thêm vào tài sản
Tra từ liên quan