天主的羔羊 Tiān zhǔ de Gāo yáng 天主的羔羊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天主的羔羊 trong tiếng Việt Chiên Thiên Chúa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan