天主的羔羊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天主的羔羊
Chiên Thiên Chúa
Giản thể天主的羔羊
Phồn thể天主的羔羊
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng