Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天主教

Tiān zhǔ jiào

天主教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天主教 trong tiếng Việt

Công giáo

Tra từ liên quan