天主教
Công giáo
Công giáo
天主教 thường mang nghĩa “Công giáo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 天主教 cùng cụm 天主教徒 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Người Công giáo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Giáo hội Công giáo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Người Công giáo; tín đồ Công giáo
›天主教会Tiān zhǔ Jiào huìGiáo hội Công giáo
›天主的羔羊Tiān zhǔ de Gāo yángChiên Thiên Chúa
›天下第一tiān xià dì yīđệ nhất thiên hạ; số một trong cả nước
›天井tiān jǐngsân nhỏ; giếng trời; khoảng trống trên mái; cửa sổ trần; mái ô hình caisson; (Đông y) huyệt châm cứu TB10
›天亮tiān liàngtrời sáng (lúc rạng đông)
›天人tiān rénThiên và Người; chúng sinh trên trời
›天人合一tiān rén hé yīsự hợp nhất của trời và người; học thuyết con người là một phần không tách rời của tự nhiên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.