Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甜稚

tián zhì

甜稚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甜稚 trong tiếng Việt

ngọt ngào và ngây thơ

Tra từ liên quan