条斑窃蠹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
条斑窃蠹
bọ cánh cứng đồ gỗ
Giản thể条斑窃蠹
Phồn thể條斑竊蠹
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng