Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
补品
bǔ pǐn

thuốc bổ

Cụm từ
不平
bù píng

không đồng đều; bất công; không công bằng; sai trái; oán hận; phẫn nộ; không hài lòng

Cụm từ
不平常
bù píng cháng

đáng chú ý; đáng kể; khác thường

Cụm từ
不平等
bù píng děng

bất bình đẳng; không công bằng

Cụm từ
不平等条约
bù píng děng tiáo yuē

(thuật ngữ xuất hiện khoảng những năm 1920) hiệp ước bất bình đẳng – một hiệp ước giữa Trung Quốc và một hoặc nhiều quốc gia xâm lược (bao gồm Nga, Nhật Bản và các cường quốc…

Cụm từ
不平凡
bù píng fán

tuyệt vời; một cách tuyệt vời

Cụm từ
不平衡
bù píng héng

mất cân bằng

Cụm từ
不平则鸣
bù píng zé míng

ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công

Cụm từ
不破不立
bù pò bù lì

không phá thì không lập

Cụm từ
不期
bù qī

một cách bất ngờ; ngạc nhiên

Cụm từ
步枪
bù qiāng

súng trường; LT:把[ba3],枝[zhi1]

Cụm từ
补强
bǔ qiáng

(kỹ thuật) gia cố (một cấu trúc); tăng cường; (bóng) khắc phục thiếu sót

Cụm từ
不巧
bù qiǎo

thật tiếc; không may; xui xẻo thay

Cụm từ
不切合实际
bù qiè hé shí jì

không thực tế; không phù hợp với thực tế

Cụm từ
不期而遇
bù qī ér yù

gặp tình cờ; cuộc gặp gỡ tình cờ

Cụm từ
不期而至
bù qī ér zhì

đến một cách bất ngờ; không ngờ tới

Cụm từ
不切实际
bù qiè shí jì

không thực tế; không khả thi

Cụm từ
不清
bù qīng

không rõ ràng

Cụm từ
不清楚
bù qīng chu

không rõ; không hiểu; hiện tại chưa biết

Cụm từ
不轻饶
bù qīng ráo

không dễ tha thứ; không bỏ qua; (Anh, Cô) sẽ không thoát được đâu!

Cụm từ
不情愿
bù qíng yuàn

không sẵn lòng

Cụm từ
不情之请
bù qíng zhī qǐng

(cách nói khiêm tốn) lời thỉnh cầu vô cùng đường đột của tôi

Cụm từ
不请自来
bù qǐng zì lái

đến mà không được mời; không mời mà đến

Cụm từ
捕禽人
bǔ qín rén

người bẫy chim; thợ săn chim

Cụm từ
不穷
bù qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
布琼布拉
Bù qióng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi

Cụm từ
不期然而然
bù qī rán ér rán

xảy ra một cách bất ngờ; diễn ra trái với mong đợi

Cụm từ
不求人
bù qiú rén

dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

Cụm từ
不求收获
bù qiú shōu huò

không mong đợi phần thưởng; không yêu cầu ân huệ

Cụm từ
不起眼
bù qǐ yǎn

không đáng chú ý; không có gì đặc biệt

Cụm từ