Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
书架
shū jià

giá sách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
赎价
shú jià

giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc

Cụm từ
输家
shū jiā

kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])

Cụm từ
书柬
shū jiǎn

biến thể của 書簡|书简[shu1 jian3]

Cụm từ
书简
shū jiǎn

lá thư (văn học)

Cụm từ
疏剪
shū jiǎn

tỉa

Cụm từ
戍角
shù jiǎo

kèn hiệu đồn trú

Cụm từ
书角
shū jiǎo

góc trang sách

Cụm từ
树胶
shù jiāo

nhựa cây; gôm cây

Cụm từ
书记处
shū ji chù

ban thư ký

Cụm từ
疏解
shū jiě

hòa giải; giảm nhẹ; xoa dịu; làm giảm bớt

Cụm từ
纾解
shū jiě

làm dịu; giảm (áp lực); xoa dịu; loại bỏ; thoát khỏi

Cụm từ
书记官
shū ji guān

thư ký tòa án

Cụm từ
束紧
shù jǐn

thắt chặt; thắt lại

Cụm từ
蜀锦
Shǔ jǐn

gấm Tứ Xuyên

Cụm từ
赎金
shú jīn

tiền chuộc

Cụm từ
书经
Shū jīng

Kinh Thư, một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1], tập hợp tài liệu tạo thành văn bản cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử, còn được…

Cụm từ
淑静
shū jìng

nhẹ nhàng; dịu dàng

Cụm từ
竖井
shù jǐng

trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Cụm từ
输精管
shū jīng guǎn

ống dẫn tinh

Cụm từ
庶吉士
shù jí shì

chức danh tạm thời ở Hàn Lâm Viện 翰林院[Han4 lin2 yuan4] được phong cho ứng viên xuất sắc cho đến kỳ thi tiếp theo

Cụm từ
数九
shǔ jiǔ

chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm

Cụm từ
数九寒天
shǔ jiǔ hán tiān

chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm

Cụm từ
数九天
shǔ jiǔ tiān

chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm

Cụm từ
枢机主教
shū jī zhǔ jiào

hồng y (của Giáo hội Công giáo)

Cụm từ
数据
shù jù

dữ liệu

Cụm từ
书局
shū jú

nhà sách; nhà xuất bản

Cụm từ
书卷
shū juàn

quyển; tập

Cụm từ
书卷奖
shū juàn jiǎng

giải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với thành tích xuất sắc)

Cụm từ
书卷气
shū juàn qì

hương vị học thuật; diện mạo học thức

Cụm từ