疏剪 là gì?
疏剪 [shū jiǎn] có nghĩa là tỉa.
Nghĩa của từ 疏剪 trong tiếng Việt
tỉa
Cách đọc và ghi nhớ 疏剪
疏剪 được đọc là shū jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
疏剪 [shū jiǎn] có nghĩa là tỉa.
tỉa
疏剪 được đọc là shū jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .