Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏剪

shū jiǎn

疏剪 là gì?

疏剪 [shū jiǎn] có nghĩa là tỉa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏剪 trong tiếng Việt

tỉa

Cách đọc và ghi nhớ 疏剪

疏剪 được đọc là shū jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan