纾解紓解 shū jiě 纾解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纾解 trong tiếng Việt làm dịu; giảm (áp lực); xoa dịu; loại bỏ; thoát khỏi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan