输家輸家 shū jiā 输家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 输家 trong tiếng Việt kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan