Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不理
bù lǐ

từ chối thừa nhận; không chú ý đến; làm ngơ; phớt lờ

Cụm từ
步犁
bù lí

cày đi bộ

Cụm từ
不良
bù liáng

xấu; có hại; không lành mạnh

Cụm từ
不良倾向
bù liáng qīng xiàng

xu hướng có hại

Cụm từ
不良人
bù liáng rén

(thời nhà Đường) quan viên chịu trách nhiệm truy bắt và bắt giữ người phạm pháp

Cụm từ
不连续
bù lián xù

không liên tục; rời rạc

Cụm từ
不连续面
bù lián xù miàn

mặt không liên tục

Cụm từ
不了
bù liǎo

(hậu tố động từ kết quả) không thể (làm gì đó); (mẫu: {động từ} + 個|个[ge5] + ~) không kết thúc; không ngừng

Cụm từ
不料
bù liào

một cách bất ngờ; ngạc nhiên

Cụm từ
布料
bù liào

vải; chất liệu

Cụm từ
不了了之
bù liǎo liǎo zhī

giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn

Cụm từ
捕猎
bǔ liè

bắt (động vật hoang dã); săn

Cụm từ
不列颠
Bù liè diān

Anh; Người Anh; Vương quốc Anh

Cụm từ
不列颠保卫战
Bù liè diān Bǎo wèi zhàn

xem 不列顛戰役|不列颠战役[Bu4 lie4 dian1 Zhan4 yi4]

Cụm từ
不列颠哥伦比亚
Bù liè diān Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚省
Bù liè diān Gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠战役
Bù liè diān Zhàn yì

Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)

Cụm từ
不列颠诸岛
Bù liè diān Zhū dǎo

Quần đảo Anh

Cụm từ
布列斯特
Bù liè sī tè

Brest, thị trấn ở Belarus

Cụm từ
布列塔尼
Bù liè tǎ ní

Brittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp

Cụm từ
不吝
bù lìn

không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)

Cụm từ
卟啉
bǔ lín

porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)

Cụm từ
布林
bù lín

mận (từ mượn)

Cụm từ
不吝赐教
bù lìn cì jiào

xin hãy chỉ giáo cho tôi

Cụm từ
布林迪西
Bù lín dí xī

Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý

Cụm từ
不灵
bù líng

không hiệu quả; không có tác dụng

Cụm từ
不令人鼓舞
bù lìng rén gǔ wǔ

chán nản; mất tinh thần

Cụm từ
布里奇顿
Bù lǐ qí dùn

Bridgetown, thủ đô của Barbados

Cụm từ
不离儿
bù lí r

không tệ; khá tốt; khá gần đúng

Cụm từ
布里斯班
Bù lǐ sī bān

Brisbane, thủ phủ của Queensland, Úc

Cụm từ