Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
布里斯托
Bù lǐ sī tuō

Bristol

Cụm từ
布里斯托尔
Bù lǐ sī tuō ěr

thành phố cảng Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里斯托尔海峡
Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá

eo biển Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里坦尼
Bù lǐ tǎn ní

Brittany (France); Bretagne

Cụm từ
布里特妮
Bù lǐ tè nī

Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)

Cụm từ
布隆伯格
Bù lōng bó gé

Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Cụm từ
布隆迪
Bù lóng dí

Burundi

Cụm từ
布隆方丹
Bù lóng fāng dān

Bloemfontein

Cụm từ
补炉
bǔ lú

vá lò

Cụm từ
布鲁克
Bù lǔ kè

Brook (tên); Peter Brook (1925), đạo diễn sân khấu người Anh

Cụm từ
布鲁克海文国家实验室
Bù lǔ kè hǎi wén Guó jiā Shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克海文实验室
Bù lǔ kè hǎi wén Shí yàn shì

Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克林
Bù lǔ kè lín

Brooklyn, quận của Thành phố New York

Cụm từ
布鲁克林大桥
Bù lǔ kè lín Dà qiáo

Cầu Brooklyn

Cụm từ
布鲁姆斯伯里
Bù lǔ mǔ sī bó lǐ

Bloomsbury, khu vực của London

Cụm từ
不伦
bù lún

(về mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.); không thích hợp

Cụm từ
不论
bù lùn

bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp; không bàn đến

Cụm từ
不伦不类
bù lún bù lèi

không phù hợp; không thích hợp; lạc lõng

Cụm từ
布伦尼
Bù lún ní

Brønnøysund (thành phố ở Nordland, Na Uy)

Cụm từ
布伦轻机枪
Bù lún qīng jī qiāng

súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu năm 1937

Cụm từ
部落
bù luò

bộ lạc

Cụm từ
布洛芬
bù luò fēn

Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸

Cụm từ
部落格
bù luò gé

blog (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
不落痕迹
bù luò hén jì

không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp

Cụm từ
部落客
bù luò kè

blogger (Đài Loan)

Cụm từ
不落窠臼
bù luò kē jiù

không theo lối mòn; có phong cách độc đáo

Cụm từ
不落俗套
bù luò sú tào

không theo khuôn mẫu thông thường; phi truyền thống; độc đáo

Cụm từ
布洛陀
Bù luò tuó

thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]

Cụm từ
布鲁日
Bù lǔ rì

Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ

Cụm từ
布鲁塞尔
Bù lǔ sài ěr

Brussels, thủ đô của Bỉ

Cụm từ