Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不良

bù liáng

不良 là gì?

不良 [bù liáng] có nghĩa là xấu; có hại; không lành mạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不良 trong tiếng Việt

  1. xấu
  2. có hại
  3. không lành mạnh

Cách đọc và ghi nhớ 不良

不良 được đọc là bù liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xấu; có hại; không lành mạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan