Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不良倾向不良傾向

bù liáng qīng xiàng

不良倾向 là gì?

不良倾向 [bù liáng qīng xiàng] có nghĩa là xu hướng có hại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不良倾向 trong tiếng Việt

xu hướng có hại

Cách đọc và ghi nhớ 不良倾向

不良倾向 được đọc là bù liáng qīng xiàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xu hướng có hại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan