Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
布莱氏鹨
Bù lái shì liù

(Đài Loan) (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện của Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布莱特妮·墨菲
Bù lái tè nī · Mò fēi

Brittany Murphy (1977-2009), nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
布莱叶
Bù lái yè

Braille (tên); Louis Braille (1809-1852), nhà giáo dục người Pháp phát minh chữ nổi braille

Cụm từ
不拉叽
bù lā jī

(khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả

Cụm từ
不拉几
bù lā jī

(tiếng địa phương) cực kỳ

Cụm từ
布拉吉
bù lā jí

váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga); váy dạ hội

Cụm từ
布朗
Bù lǎng

Brown (tên); Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

Cụm từ
不稂不莠
bù láng bù yǒu

vô dụng; vô giá trị; không ra gì

Cụm từ
布朗大学
Bù lǎng Dà xué

Đại học Brown, Providence, Rhode Island

Cụm từ
布朗克士
Bù lǎng kè shì

Quận Bronx, thành phố New York

Cụm từ
布朗克斯
Bù lǎng kè sī

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士

Cụm từ
布朗尼
bù lǎng ní

bánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)

Cụm từ
布朗士
Bù lǎng shì

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗克斯

Cụm từ
布朗运动
bù lǎng yùn dòng

Chuyển động Brown

Cụm từ
布朗族
Bù lǎng zú

Người Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức

Cụm từ
布兰妮·斯皮尔斯
Bù lán nī · Sī pí ěr sī

Britney Spears (1981-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
布兰森
Bù lán sēn

Branson hoặc Brandsen (tên); Ngài Richard Branson (1950-), triệu phú người Anh và nhà sáng lập Virgin

Cụm từ
捕捞
bǔ lāo

đánh bắt (động thực vật dưới nước); bắt

Cụm từ
布劳恩
Bù láo ēn

Browne (tên người)

Cụm từ
布拉萨市
Bù lā sà shì

Brazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)

Cụm từ
布拉索夫
Bù lā suǒ fū

Braşov, Romania

Cụm từ
布拉提斯拉瓦
Bù lā tí sī lā wǎ

Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
不了
bù le

không, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)

Cụm từ
布雷
bù léi

rải mìn

Cụm từ
部类
bù lèi

thể loại; phân loại

Cụm từ
布雷顿森林
Bù léi dùn sēn lín

Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh tỷ giá hối đoái thế giới và thiết lập IMF và ngân hàng thế giới

Cụm từ
布雷舰
bù léi jiàn

tàu rải mìn

Cụm từ
布雷斯特
Bù léi sī tè

Brest, thị trấn cực tây ở Pháp

Cụm từ
不利
bù lì

không thuận lợi; bất lợi; có hại; tổn hại

Cụm từ
不力
bù lì

không làm hết sức; không gắng sức

Cụm từ