Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步犁

bù lí

步犁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步犁 trong tiếng Việt

cày đi bộ

Tra từ liên quan