Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不吝赐教不吝賜教

bù lìn cì jiào

不吝赐教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不吝赐教 trong tiếng Việt

xin hãy chỉ giáo cho tôi

Tra từ liên quan