捕猎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
捕猎
bắt (động vật hoang dã); săn
Giản thể捕猎
Phồn thể捕獵
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng